痛苦萬狀 thống khổ vạn trạng Hán Việt: thống khổ vạn trạng Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 萬 (vạn) + 狀 (trạng)Hán Việtthống khổ vạn trạngCấu tạo痛 + 苦 + 萬 + 狀 · thống + khổ + vạn + trạng nghĩa thành phần: thống + khổ + vạn + trạng Nghĩa EngCihui 痛苦萬狀 òngkǔwànzhuàng f.e. inflict untold suffering