痛觉减退

thống giác giảm thối

Hán Việt: thống giác giảm thối

Tổng quan

Cấu tạo: 痛 (thống) + 覺 (giác) + 減 (giảm) + 退 (thối)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛觉丧失 · 痛觉计 · 痛觉缺失 · 痛觉过敏 · 痛觉迟钝 · 痛觉感受器 · 痛觉时间计 · 痛觉测定法