痛誣醜詆 tòng wū chǒu dǐ · thống vu xú để Hán Việt: thống vu xú để · Pinyin: tòng wū chǒu dǐ Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 誣 (vu) + 醜 (xú) + 詆 (để)Pinyintòng wū chǒu dǐHán Việtthống vu xú đểCấu tạo痛 + 誣 + 醜 + 詆 · thống + vu + xú + để nghĩa thành phần: thống + vu + xú + để