痛誣醜詆
thống vu xú để
Hán Việt: thống vu xú để · Pinyin: tòng wū chǒu dǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尽情诬蔑,用很难听的话毁谤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尽情诬蔑﹐用很难听的话毁谤。
Hán Việt: thống vu xú để · Pinyin: tòng wū chǒu dǐ