痛貫心膂 tòng guàn xīn lǚ · thống quán tâm lữ Hán Việt: thống quán tâm lữ · Pinyin: tòng guàn xīn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 貫 (quán) + 心 (tâm) + 膂 (lữ)Pinyintòng guàn xīn lǚHán Việtthống quán tâm lữCấu tạo痛 + 貫 + 心 + 膂 · thống + quán + tâm + lữ nghĩa thành phần: thống + quán + tâm + lữ