痛骂某人

thống mạ mỗ nhân

Hán Việt: thống mạ mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 痛 (thống) + 罵 (mạ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 痛骂一顿 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌