痛罵某人 thống mạ mỗ nhân Hán Việt: thống mạ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 罵 (mạ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthống mạ mỗ nhânCấu tạo痛 + 罵 + 某 + 人 · thống + mạ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thống + mạ + mỗ + nhân