痜後跋前 tū hòu bá qián Pinyin: tū hòu bá qián Tổng quan Cấu tạo: 痜 + 後 (hậu) + 跋 (bạt) + 前 (tiền)Pinyintū hòu bá qiánCấu tạo痜 + 後 + 跋 + 前