痤疿 tọa phi Hán Việt: tọa phi Tổng quan Cấu tạo: 痤 (tọa) + 疿 (phi)Hán Việttọa phiCấu tạo痤 + 疿 · tọa + phi nghĩa thành phần: tọa + phi Từ liên quan Gần nghĩa痤疮 · 痤人 · 痤然 · 痤疽 · 痤瘕 · 痤贅 · 痤雎 · 痤疮炎