痤贅

tọa chuế

Hán Việt: tọa chuế

Tổng quan

Cấu tạo: 痤 (tọa) + 赘 (chuế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痤疮 · 贅余 · 贅壻 · 贅子 · 贅文 · 贅疣 · 贅筆 · 贅言