癆病腔子 lao bệnh khang tử Hán Việt: lao bệnh khang tử Tổng quan Cấu tạo: 癆 (lao) + 病 (bệnh) + 腔 (khang) + 子 (tử)Hán Việtlao bệnh khang tửCấu tạo癆 + 病 + 腔 + 子 · lao + bệnh + khang + tử nghĩa thành phần: lao + bệnh + khang + tử Nghĩa EngCihui 癆病腔子 áobìng qiāngzi <coll.> n. tubercular person ◆attr. rickety; wobbly