痫痓

xián chì

Pinyin: xián chì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.因癫痫发作而筋脉抽搐拘挛之类病症。

Cấu tạo: 癇 + 痓

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.因癫痫发作而筋脉抽搐拘挛之类病症。

Từ liên quan

Gần nghĩa

痫厥 · 痫疾 · 痫病 · 痫症 · 痫痉 · 痫瘈 · 痫瘛 · 痫眩