痫疾

xián jí

Pinyin: xián jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"癵疾"。 2.即癫痫。俗称羊痫风或羊角风。

Cấu tạo: 癇 + 疾 (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"癵疾"。 2.即癫痫。俗称羊痫风或羊角风。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疾之 · 疾书 · 疾呼 · 疾忙 · 疾恶 · 疾患 · 疾惡 · 疾步