痫厥 xián jué Pinyin: xián jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.因癫痫发作而昏厥。 Cấu tạo: 癇 + 厥 (quyết)Pinyinxián juéCấu tạo癇 + 厥 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.因癫痫发作而昏厥。 Từ liên quan Gần nghĩa厥尾 · 厥明 · 厥父 · 厥修羅 · 厥功至伟 · 厥土青黎 · 厥蘇洛迦 · 厥冷