痰宮劈歷 tán gōng pī lì · đàm cung phách lịch Hán Việt: đàm cung phách lịch · Pinyin: tán gōng pī lì Tổng quan Cấu tạo: 痰 (đàm) + 宮 (cung) + 劈 (phách) + 歷 (lịch)Pinyintán gōng pī lìHán Việtđàm cung phách lịchCấu tạo痰 + 宮 + 劈 + 歷 · đàm + cung + phách + lịch nghĩa thành phần: đàm + cung + phách + lịch