痰涎壅盛

đàm tiên ủng thịnh

Hán Việt: đàm tiên ủng thịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (tiên) + (ủng) + (thịnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 痰涎壅盛 ánxiányōngshèng f.e. <Ch. med.> congestion of the pulmonary system