癡雲膩雨 chī yún nì yǔ · si vân nị vũ Hán Việt: si vân nị vũ · Pinyin: chī yún nì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 雲 (vân) + 膩 (nị) + 雨 (vũ)Pinyinchī yún nì yǔHán Việtsi vân nị vũCấu tạo癡 + 雲 + 膩 + 雨 · si + vân + nị + vũ nghĩa thành phần: si + vân + nị + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痴:入迷。形容男女痴迷于情爱。Tân Hoa Tự Điển 1.见"痴云騣雨"。