痴兒騣女 chī ér zōng nǚ · si nhi tông nữ Hán Việt: si nhi tông nữ · Pinyin: chī ér zōng nǚ Tổng quan Cấu tạo: 痴 (si) + 兒 (nhi) + 騣 (tông) + 女 (nữ)Pinyinchī ér zōng nǚHán Việtsi nhi tông nữCấu tạo痴 + 兒 + 騣 + 女 · si + nhi + tông + nữ nghĩa thành phần: si + nhi + tông + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指庸人; 指小儿女。Tân Hoa Tự Điển 1.指庸人。 2.指小儿女。