痴兒說夢

chī ér shuō mèng si nhi thuyết mộng

Hán Việt: si nhi thuyết mộng · Pinyin: chī ér shuō mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (nhi) + (thuyết) + (mộng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「痴人說夢」。見「痴人說夢」條