痴呆着看

chī dāi zhuó kànsi ngai trứ khán

Hán Việt: si ngai trứ khán · Pinyin: chī dāi zhuó kàn

Tổng quan

người lóng ngóng, người nhút nhát rụt rè, trố mắt ra nhìn một cách ngớ ngẩn

Cấu tạo: 痴 (si) + 獃 (ngai) + 著 (trứ) + 看 (khán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn ngây ngốc
  • Google Alex v6 trố mắt

Đức

  • Handedict tölpeln

Từ liên quan

Gần nghĩa

痴呆懵懂 · 痴呆地 · 痴呆症 · 痴呆的 · 痴呆傻