癡眉鈍眼

chī méi dùn yǎn si mi độn nhãn

Hán Việt: si mi độn nhãn · Pinyin: chī méi dùn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (mi) + (độn) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痴眉钝眼"; 神情迟钝呆滞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴眉钝眼"。 2.神情迟钝呆滞。