癡頑老子

chī wán lǎo zi si ngoan lão tử

Hán Việt: si ngoan lão tử · Pinyin: chī wán lǎo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (ngoan) + (lão) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚蠢迟钝的老头。多用为自嘲﹑自谦之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚蠢迟钝的老头。多用为自嘲﹑自谦之辞。