癡鼠拖姜

chī shǔ tuō jiāng si thử tha khương

Hán Việt: si thử tha khương · Pinyin: chī shǔ tuō jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (thử) + (tha) + (khương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痴:无知;拖:拉。比喻人不聪明,还自找麻烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴鼠拖姜"。 2.比喻不聪明的人自找麻烦。