痼疾煙霞 gù jí yān xiá · cố tật yên hà Hán Việt: cố tật yên hà · Pinyin: gù jí yān xiá Tổng quan Cấu tạo: 痼 (cố) + 疾 (tật) + 煙 (yên) + 霞 (hà)Pinyingù jí yān xiáHán Việtcố tật yên hàCấu tạo痼 + 疾 + 煙 + 霞 · cố + tật + yên + hà nghĩa thành phần: cố + tật + yên + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痼疾:久治不愈的病,比喻积久成习,不易改变的嗜好、习惯;烟霞:指山水。指爱好山水成癖。