痿人念起

wěi rén niàn qǐ nuy nhân niệm khởi

Hán Việt: nuy nhân niệm khởi · Pinyin: wěi rén niàn qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nuy) + (nhân) + (niệm) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下肢瘫痪的人总想着能够站起来走路。比喻某种念头十分强烈而无法实现。