瘀點形成 ứ điểm hình thành Hán Việt: ứ điểm hình thành Tổng quan Cấu tạo: 瘀 (ứ) + 點 (điểm) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtứ điểm hình thànhCấu tạo瘀 + 點 + 形 + 成 · ứ + điểm + hình + thành nghĩa thành phần: ứ + điểm + hình + thành