腊克

là kèlạp khắc

Hán Việt: lạp khắc · Pinyin: là kè

Tổng quan

sơn mài (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.[英lacquer]清喷漆的通称。

Cấu tạo: 臘 (lạp) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơn mài
  • Google Alex v6 vecni
  • Tần suất từ sơn mài (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英lacquer]清喷漆的通称。

Eng

  • Cihui lacquer (loanword)
  • Tần suất từ lacquer (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复