瘋狂城市賽車
phong cuồng thành thị tái xa
Hán Việt: phong cuồng thành thị tái xa · Pinyin: fēng kuáng chéng shì sài chē
Tổng quan
Cấu tạo: 瘋 (phong) + 狂 (cuồng) + 城 (thành) + 市 (thị) + 賽 (tái) + 車 (xa)
Hán Việt: phong cuồng thành thị tái xa · Pinyin: fēng kuáng chéng shì sài chē
Cấu tạo: 瘋 (phong) + 狂 (cuồng) + 城 (thành) + 市 (thị) + 賽 (tái) + 車 (xa)