瘕氣 jiǎ qì·hà khí Hán Việt: hà khí · Pinyin: jiǎ qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.腹中结块的病象。 Cấu tạo: 瘕 (hà) + 氣 (khí)Pinyinjiǎ qìHán Việthà khíCấu tạo瘕 + 氣 · hà + khí nghĩa thành phần: hà + khí Từ liên quan Gần nghĩa气井 · 氣人 · 氣體 · 氣候 · 氣切 · 气割 · 氣力 · 氣功