瘻管形成 lũ quản hình thành Hán Việt: lũ quản hình thành Tổng quan Cấu tạo: 瘻 (lũ) + 管 (quản) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtlũ quản hình thànhCấu tạo瘻 + 管 + 形 + 成 · lũ + quản + hình + thành nghĩa thành phần: lũ + quản + hình + thành