瘙樝

sào zhā

Pinyin: sào zhā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.榠樝的别名。

Cấu tạo: 瘙 + 樝 (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.榠樝的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

樝庵 · 瘙痒 · 瘙痒病 · 瘙痒症 · 樝子 · 樝糕 · 樝餻 · 瘙疳