瘠牛羸豚

jí niú léi tún tích ngưu luy đồn

Hán Việt: tích ngưu luy đồn · Pinyin: jí niú léi tún

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (ngưu) + (luy) + (đồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘠:瘠瘦;羸:病弱的。瘦弱的牛和猪。比喻弱小的民族或国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘦弱的磐猪。比喻弱小民族或国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 瘠瘠瘦;羸病弱的。瘦弱的磐猪。比喻弱小的民族或国家。