瘠義肥辭 jí yì féi cí · tích nghĩa phì từ Hán Việt: tích nghĩa phì từ · Pinyin: jí yì féi cí Tổng quan Cấu tạo: 瘠 (tích) + 義 (nghĩa) + 肥 (phì) + 辭 (từ)Pinyinjí yì féi cíHán Việttích nghĩa phì từCấu tạo瘠 + 義 + 肥 + 辭 · tích + nghĩa + phì + từ nghĩa thành phần: tích + nghĩa + phì + từ