瘤石介亞目 lựu thạch giới á mục Hán Việt: lựu thạch giới á mục Tổng quan Cấu tạo: 瘤 (lựu) + 石 (thạch) + 介 (giới) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtlựu thạch giới á mụcCấu tạo瘤 + 石 + 介 + 亞 + 目 · lựu + thạch + giới + á + mục nghĩa thành phần: lựu + thạch + giới + á + mục