瘤胃鼓脹

lựu vị cổ trướng

Hán Việt: lựu vị cổ trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (lựu) + (vị) + (cổ) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瘤胃鼓脹 iúwèigǔzhàng f.e. bloat