瘦型體質 sấu hình thể chất Hán Việt: sấu hình thể chất Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 型 (hình) + 體 (thể) + 質 (chất)Hán Việtsấu hình thể chấtCấu tạo瘦 + 型 + 體 + 質 · sấu + hình + thể + chất nghĩa thành phần: sấu + hình + thể + chất