瘦得像鬼

sấu đắc tượng quỷ

Hán Việt: sấu đắc tượng quỷ

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (đắc) + (tượng) + (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瘦得像鬼 hòu de xiàng guǐ v.p. be reduced to a shadow