瘦眉窄骨 shòu méi zhǎi gǔ · sấu mi trách cốt Hán Việt: sấu mi trách cốt · Pinyin: shòu méi zhǎi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 眉 (mi) + 窄 (trách) + 骨 (cốt)Pinyinshòu méi zhǎi gǔHán Việtsấu mi trách cốtCấu tạo瘦 + 眉 + 窄 + 骨 · sấu + mi + trách + cốt nghĩa thành phần: sấu + mi + trách + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眉目清秀。Tân Hoa Tự Điển 1.眉目清秀。