瘦骨薄田

sấu cốt bạc điền

Hán Việt: sấu cốt bạc điền

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (cốt) + (bạc) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瘦骨薄田 hòugǔbótián f.e. poor soil and barren land