瘦骨零丁
sấu cốt linh đinh
Hán Việt: sấu cốt linh đinh · Pinyin: shòu gǔ líng dīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人瘦弱孤单的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"瘦骨伶仃"。
Hán Việt: sấu cốt linh đinh · Pinyin: shòu gǔ líng dīng