瘦高個子 sấu cao cá tử Hán Việt: sấu cao cá tử Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 高 (cao) + 個 (cá) + 子 (tử)Hán Việtsấu cao cá tửCấu tạo瘦 + 高 + 個 + 子 · sấu + cao + cá + tử nghĩa thành phần: sấu + cao + cá + tử