瘦高挑兒 sấu cao thiêu nhi Hán Việt: sấu cao thiêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 高 (cao) + 挑 (thiêu) + 兒 (nhi)Hán Việtsấu cao thiêu nhiCấu tạo瘦 + 高 + 挑 + 兒 · sấu + cao + thiêu + nhi nghĩa thành phần: sấu + cao + thiêu + nhi Nghĩa EngCihui 瘦高挑兒 hòugāotiǎor n. <coll.> 1. tall, slender figure