癟嘴食管 biě zuǐ shí guǎn · biết chủy thực quản Hán Việt: biết chủy thực quản · Pinyin: biě zuǐ shí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 癟 (biết) + 嘴 (chủy) + 食 (thực) + 管 (quản)Pinyinbiě zuǐ shí guǎnHán Việtbiết chủy thực quảnCấu tạo癟 + 嘴 + 食 + 管 · biết + chủy + thực + quản nghĩa thành phần: biết + chủy + thực + quản Nghĩa EngCihui nutcracker