癟着肚子

biết trứ đỗ tử

Hán Việt: biết trứ đỗ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (biết) + (trứ) + (đỗ) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 癟著肚子 iězhe dùzi v.p. have an empty stomach