癱瘓於地

than hoán vu địa

Hán Việt: than hoán vu địa

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (hoán) + (vu) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 癱瘓於地 ānhuànyúdì f.e. sink helplessly to the ground