瘫痪于地

than hoán vu địa

Hán Việt: than hoán vu địa

Tổng quan

Cấu tạo: 癱 (than) + 瘓 (hoán) + 於 (vu) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khụy xuống đất
  • Biên soạn sink helplessly to the ground

Eng

  • Cihui 癱瘓於地 ānhuànyúdì f.e. sink helplessly to the ground

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘫痪发作 · 瘫痪病