瘫痪发作

than hoán phát tác

Hán Việt: than hoán phát tác

Tổng quan

Cấu tạo: 癱 (than) + 瘓 (hoán) + 發 (phát) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đột quỵ
  • Biên soạn v.p. paralytic stroke

Eng

  • Cihui 癱瘓發作 ānhuàn fāzuò v.p. paralytic stroke

Từ liên quan

Gần nghĩa

发作性地 · 发作性的 · 发作地 · 发作的 · 发作性嗜睡病 · 瘫痪于地 · 发作性 · 发作性睡病