瘰串 luǒ chuàn·lỗi xuyến Hán Việt: lỗi xuyến · Pinyin: luǒ chuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即瘰疬。 Cấu tạo: 瘰 (lỗi) + 串 (xuyến)Pinyinluǒ chuànHán Việtlỗi xuyếnCấu tạo瘰 + 串 · lỗi + xuyến nghĩa thành phần: lỗi + xuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即瘰疬。 Từ liên quan Gần nghĩa串串 · 串乡 · 串供 · 串口 · 串号 · 串味 · 串子 · 串岗