瘴煙毒霧 chướng yên độc vụ Hán Việt: chướng yên độc vụ Tổng quan Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 煙 (yên) + 毒 (độc) + 霧 (vụ)Hán Việtchướng yên độc vụCấu tạo瘴 + 煙 + 毒 + 霧 · chướng + yên + độc + vụ nghĩa thành phần: chướng + yên + độc + vụ Nghĩa EngCihui 瘴煙毒霧 hàngyāndúwù f.e. miasmal clouds