瘴鄉惡土 zhàng xiāng è tǔ · chướng hương ác thổ Hán Việt: chướng hương ác thổ · Pinyin: zhàng xiāng è tǔ Tổng quan Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 鄉 (hương) + 惡 (ác) + 土 (thổ)Pinyinzhàng xiāng è tǔHán Việtchướng hương ác thổCấu tạo瘴 + 鄉 + 惡 + 土 · chướng + hương + ác + thổ nghĩa thành phần: chướng + hương + ác + thổ