瘴雨蛮烟

zhàng yǔ mán yānchướng vũ man yên

Hán Việt: chướng vũ man yên · Pinyin: zhàng yǔ mán yān

Tổng quan

"chinese_explanation": "指南方有瘴气的烟雨。也泛指十分荒凉的地方。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指南方有瘴气的烟雨。也泛指十分荒凉的地方。

Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 雨 (vũ) + 蠻 (man) + 煙 (yên)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指南方有瘴气的烟雨。
  • Biên soạn 也泛指十分荒凉的地方。"}
  • Biên soạn 瘴雨蠻煙 hàngyǔmányān f.e. pestilential rain and unhealthy mist

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南方含有瘴气的烟雨。

Eng

  • Cihui 瘴雨蠻煙 hàngyǔmányān f.e. pestilential rain and unhealthy mist

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛮烟瘴雾 · 蛮烟瘴雨 · 瘴雨蛮云 · 瘴雨蠻煙 · 蠻煙瘴雨 · 蠻煙瘴霧