瘸狼渴疾 qué láng kě jí · qua lang khát tật Hán Việt: qua lang khát tật · Pinyin: qué láng kě jí Tổng quan Cấu tạo: 瘸 (qua) + 狼 (lang) + 渴 (khát) + 疾 (tật)Pinyinqué láng kě jíHán Việtqua lang khát tậtCấu tạo瘸 + 狼 + 渴 + 疾 · qua + lang + khát + tật nghĩa thành phần: qua + lang + khát + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跌跌撞撞急行貌。Tân Hoa Tự Điển 1.跌跌撞撞急行貌。